學華語Kaori Dict

鐵石心腸

giản thể: 铁石心肠

tiěshíxīncháng

ㄊㄧㄝˇ ㄕˊ ㄒㄧㄣ ㄔㄤˊ

THIẾT THẠCH TÂM TRÀNG

  1. 1.có trái tim sắt đá
  2. 2.cứng lòng
  3. 3.vô cảm

例句Câu ví dụ

  • 1

    他鐵石心腸。

    tā tiěshíxīncháng。

    Anh ấy sắt đá

  • 2

    誰能融化你的鐵石心腸?

    shéi néng rónghuà nǐ de tiěshíxīncháng?

    Ai có thể tan chảy trái tim sắt đá của anh

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鐵石心腸 nghĩa là gì? · Kaori Dict