- 1.có trái tim sắt đá
- 2.cứng lòng
- 3.vô cảm

例句Câu ví dụ
- 1
他鐵石心腸。
tā tiěshíxīncháng。
Anh ấy sắt đá
- 2
誰能融化你的鐵石心腸?
shéi néng rónghuà nǐ de tiěshíxīncháng?
Ai có thể tan chảy trái tim sắt đá của anh
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 心TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.