學華語Kaori Dict

鑽牛角

giản thể: 钻牛角

zuānniújiǎo

ㄗㄨㄢ ㄋㄧㄡˊ ㄐㄧㄠˇ

KHOAN NGƯU GIÁC

  1. 1.nghĩa đen: mài sừng trâu; nghĩa bóng: lãng phí thời gian vào vấn đề không giải quyết được hoặc không quan trọng
  2. 2.đâm đầu vào tường
  3. 3.việc vô ích
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.ngõ cụt
  2. 5.xoay quanh chuyện vụn vặt
  3. 6.giống thành ngữ 鑽牛角尖|钻牛角尖

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NGƯU (牛) – trâu bò: Cái đầu trâu nhìn thẳng: hai sừng vênh lên, một sọc mặt dài — con NGƯU kéo cày.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鑽牛角 nghĩa là gì? · Kaori Dict