學華語Kaori Dict

鋼琴家

giản thể: 钢琴家

gāngqínjiā

ㄍㄤ ㄑㄧㄣˊ ㄐㄧㄚ

CƯƠNG CẦM GIA

例句Câu ví dụ

  • 1

    他是個鋼琴家。

    tā shì gě gāngqínjiā。

    Anh ấy là một nghệ sĩ piano

  • 2

    他是有名的鋼琴家。

    tā shì yǒumíng de gāngqínjiā。

    Ông là một nhạc sĩ piano nổi tiếng

  • 3

    她有一個鋼琴家女兒。

    tā yǒu yīge gāngqínjiā nǚér。

    Cô ấy có một con gái là nhạc sĩ piano

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • GIA (家) – nhà: Dưới mái nhà (宀 miên) nuôi một con lợn (豕 thỉ) — thời xưa có lợn trong nhà mới thành GIA đình no ấm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

钢琴家 nghĩa là gì? · Kaori Dict