學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
鐵水
鐵水
giản thể:
铁水
tiě
shuǐ
[ㄊㄧㄝˇ ㄕㄨㄟˇ]
THIẾT THUỶ
1.
sắt nóng chảy
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
水
shuǐ
nước
水果
shuǐguǒ
trái cây
地鐵
dìtiě
đường sắt ngầm; tàu điện ngầm
水平
shuǐpíng
mức độ (thành tựu, v.v.)
鐵
tiě
sắt (kim loại)
鐵路
tiělù
đường sắt
汽水
qìshuǐ
nước ngọt có ga; nước uống có carbonate
高鐵
gāotiě
đường sắt cao tốc
逐字解
Từng chữ trong từ
鐵
thiết
sắt (nguyên tố 26, Fe)
水
thuỷ
nước, chất lỏng, tinh chất, nước ép
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
貼水
tiēshuǐ
phí đổi ngoại tệ
記憶技巧
Mẹo nhớ
水
THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
铁水 nghĩa là gì? · Kaori Dict