學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
鐵證
鐵證
giản thể:
铁证
tiě
zhèng
[ㄊㄧㄝˇ ㄓㄥˋ]
THIẾT CHỨNG
1.
bằng chứng không thể chối cãi
2.
chứng cứ thuyết phục
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
地鐵
dìtiě
đường sắt ngầm; tàu điện ngầm
證明
zhèngmíng
bằng chứng
證據
zhèngjù
bằng chứng
保證
bǎozhèng
bảo đảm
鐵
tiě
sắt (kim loại)
鐵路
tiělù
đường sắt
證件
zhèngjiàn
giấy chứng nhận; giấy tờ; thông tin xác thực; tài liệu; ID
高鐵
gāotiě
đường sắt cao tốc
逐字解
Từng chữ trong từ
鐵
thiết
sắt (nguyên tố 26, Fe)
證
chứng
bằng chứng, chứng cứ
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
铁证 nghĩa là gì? · Kaori Dict