- 1.san phẳng
- 2.làm phẳng
- 3.phá hủy hoàn toàn
Cách đọc khác:chǎnpíng — làm phẳng mặt đất (bằng cuốc, xẻng v.v); phá bỏ (kiến trúc, rừng v.v)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 平BÌNH (平) – bằng phẳng: Mặt cân (干) với hai giọt nước (丷) đứng yên hai bên — cân thăng BẰNG, mọi sự BÌNH yên.