學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
銀婚
銀婚
giản thể:
银婚
yín
hūn
[ㄧㄣˊ ㄏㄨㄣ]
NGÂN HÔN
1.
kỷ niệm cưới bạc (kỷ niệm 25 năm ngày cưới)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
銀行
yínháng
ngân hàng
結婚
jiéhūn
kết hôn
離婚
líhūn
ly hôn
銀
yín
bạc
婚禮
hūnlǐ
lễ cưới
銀行卡
yínhángkǎ
thẻ ngân hàng
銀牌
yínpái
huy chương bạc
婚姻
hūnyīn
hôn nhân; hôn phối
逐字解
Từng chữ trong từ
銀
ngân
bạc (nguyên tố 47, Ag)
婚
hôn
hôn nhân
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
陰婚
yīnhūn
đám cưới ma (mà một hoặc cả hai bên đều đã chết)
陰魂
yīnhún
ma
隱婚
yǐnhūn
kết hôn nhưng giữ bí mật với gia đình, đồng nghiệp hoặc công chúng
記憶技巧
Mẹo nhớ
婚
HÔN (婚) – cưới: Người con gái (女) về nhà chồng lúc hoàng hôn (昏) — lễ cưới xưa làm buổi tối, nên gọi là kết HÔN.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
银婚 nghĩa là gì? · Kaori Dict