學華語Kaori Dict

銀行對賬單

giản thể: 银行对账单

yínhángduìzhàngdān

ㄧㄣˊ ㄏㄤˊ ㄉㄨㄟˋ ㄓㄤˋ ㄉㄢ

NGÂN HÀNG ĐỐI TRƯỚNG ĐƠN

  1. 1.bản sao kê ngân hàng

例句Câu ví dụ

  • 1

    我已經取了銀行對賬單。

    wǒ yǐjīng qǔ le yínhángduìzhàngdān。

    Tôi đã lấy được sao kê ngân hàng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐAN (單) – đơn lẻ: Hai miệng (口口) kêu trên một cây chĩa dài — cây súng cao su đi săn MỘT mình, ĐƠN độc, cô đơn.
  • ĐỐI (對) – đúng; đối diện: Tay (寸 thốn) nâng cây nến có chân đế đưa lên ngang mặt người ĐỐI diện — soi rõ, thấy ĐÚNG.
  • HÀNH (行) – đi: Ngã tư đường nhìn từ trên cao, bước chân trái (彳 xích) bước chân phải (亍) — cứ thế mà ĐI, thi HÀNH ngay.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

银行对账单 nghĩa là gì? · Kaori Dict