學華語Kaori Dict

錯字

giản thể: 错字

cuò

ㄘㄨㄛˋ ㄗˋ

THÁC TỰ

  1. 1.chữ sai
  2. 2.lỗi đánh máy (trong văn bản Trung Quốc)

例句Câu ví dụ

  • 1

    所以說三加一等於五,不是, 四。 我只是不小心說錯字,有必要嗎?

    suǒyǐ shuō sān jiā yīděng yú wǔ, bùshì, sì。 wǒ zhǐshì bù xiǎoxīn shuō cuòzì, yǒu bìyào ma?

    Vì vậy ba cộng một bằng năm, không phải, bốn. Tôi chỉ vô tình nói sai chữ, có cần thiết phải quan tâm không?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỰ (字) – chữ: Đứa trẻ (子) ngồi học dưới mái nhà (宀), nắn nót từng con CHỮ.
  • THÁC (錯) – sai: Đem vàng kim loại (釒) đánh bóng theo kiểu ngày xưa (昔) — lỗi thời rồi, SAI cách mất rồi, sai sót là THÁC.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

错字 nghĩa là gì? · Kaori Dict