- 1.chữ sai
- 2.lỗi đánh máy (trong văn bản Trung Quốc)

例句Câu ví dụ
- 1
所以說三加一等於五,不是, 四。 我只是不小心說錯字,有必要嗎?
suǒyǐ shuō sān jiā yīděng yú wǔ, bùshì, sì。 wǒ zhǐshì bù xiǎoxīn shuō cuòzì, yǒu bìyào ma?
Vì vậy ba cộng một bằng năm, không phải, bốn. Tôi chỉ vô tình nói sai chữ, có cần thiết phải quan tâm không?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 字TỰ (字) – chữ: Đứa trẻ (子) ngồi học dưới mái nhà (宀), nắn nót từng con CHỮ.
- 錯THÁC (錯) – sai: Đem vàng kim loại (釒) đánh bóng theo kiểu ngày xưa (昔) — lỗi thời rồi, SAI cách mất rồi, sai sót là THÁC.