學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
鎮痛劑
鎮痛劑
giản thể:
镇痛剂
zhèn
tòng
jì
[ㄓㄣˋ ㄊㄨㄥˋ ㄐㄧˋ]
TRẤN THỐNG TỄ
1.
thuốc giảm đau
2.
giảm đau
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
痛
tòng
đau
痛苦
tòngkǔ
đau đớn
痛快
tòngkuài
vui vẻ
疼痛
téngtòng
đau
鎮
zhèn
đè xuống
劑
jì
liều lượng (thuốc)
悲痛
bēitòng
đau buồn
鎮定
zhèndìng
bình tĩnh
逐字解
Từng chữ trong từ
鎮
trấn
thị trấn, chợ
痛
thống
đau
劑
tễ
thuốc men
記憶技巧
Mẹo nhớ
痛
THỐNG (痛) – đau: Nằm giường bệnh (疒) mà cơn đau xuyên dọc (甬) người — ĐAU thấu xương, THỐNG khổ.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
镇痛剂 nghĩa là gì? · Kaori Dict