- 1.con trai cả
Cách đọc khác:Zhǎngzǐ — huyện Trường Tử ở Sơn Tây 山西[Shan1 xi1]

例句Câu ví dụ
- 1
他是長子。
tā shì zhǎngzǐ。
Anh ấy là con cả
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
- 長TRƯỜNG (長) – dài: Mái tóc ông lão xõa DÀI bay trong gió — sống lâu tóc dài, TRƯỜNG thọ; người đứng đầu là trưởng.