學華語Kaori Dict

長子

giản thể: 长子

zhǎng

ㄓㄤˇ ㄗˇ

TRƯỞNG TỬ

TOCFL 5
  1. 1.con trai cả

Cách đọc khác:Zhǎngzǐhuyện Trường Tử ở Sơn Tây 山西[Shan1 xi1]

例句Câu ví dụ

  • 1

    他是長子。

    tā shì zhǎngzǐ。

    Anh ấy là con cả

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
  • TRƯỜNG (長) – dài: Mái tóc ông lão xõa DÀI bay trong gió — sống lâu tóc dài, TRƯỜNG thọ; người đứng đầu là trưởng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

长子 nghĩa là gì? · Kaori Dict