長江後浪催前浪
giản thể: 长江后浪催前浪
ChángJiānghòulàngcuīqiánlàng
[ㄔㄤˊ ㄐㄧㄤ ㄏㄡˋ ㄌㄤˋ ㄘㄨㄟ ㄑㄧㄢˊ ㄌㄤˋ]
TRƯỜNG GIANG HẬU LÃNG THÔI TIỀN LÃNG
- 1.xem 長江後浪推前浪|长江后浪推前浪[Chang2 Jiang1 hou4 lang4 tui1 qian2 lang4]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 前TIỀN (前) – phía trước: Con thuyền rẽ nước lướt tới, mái chèo (刂) khua đều — mũi thuyền luôn hướng về PHÍA TRƯỚC, TIỀN phong dẫn đầu.
- 後HẬU (後) – sau: Bước chân (彳 xích) vướng sợi dây nhỏ (幺 yêu) nên lê từng bước chậm (夂) — tụt lại phía SAU, HẬU phương.
- 長TRƯỜNG (長) – dài: Mái tóc ông lão xõa DÀI bay trong gió — sống lâu tóc dài, TRƯỜNG thọ; người đứng đầu là trưởng.