學華語Kaori Dict

長話短說

giản thể: 长话短说

chánghuàduǎnshuō

ㄔㄤˊ ㄏㄨㄚˋ ㄉㄨㄢˇ ㄕㄨㄛ

TRƯỜNG THOẠI ĐOẢN THUYẾT

  1. 1.nói ngắn gọn (thành ngữ)

例句Câu ví dụ

  • 1

    長話短說,她上了禁飛名單,回來時還可能有一架無人飛機跟著我們。

    chánghuàduǎnshuō, tā shàng le jīn fēi míngdān, huílai shí hái kěnéng yǒu yī jià wúrén fēijī gēnzhe wǒmen。

    Tóm lại, cô ấy đã bị đưa vào danh sách cấm bay, và khi quay lại có thể sẽ có một chiếc máy bay không người lái theo dõi chúng tôi

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THOẠI (話) – lời nói: Lời (言) từ cái lưỡi (舌) uốn ra — câu chuyện, đối THOẠI, điện THOẠI cũng để nói.
  • THUYẾT (說) – nói: Lời nói (言 ngôn) được đổi trao (兌 đoái) qua lại — NÓI chuyện, diễn THUYẾT.
  • TRƯỜNG (長) – dài: Mái tóc ông lão xõa DÀI bay trong gió — sống lâu tóc dài, TRƯỜNG thọ; người đứng đầu là trưởng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

長話短說 nghĩa là gì? · Kaori Dict