- 1.nói ngắn gọn (thành ngữ)

例句Câu ví dụ
- 1
長話短說,她上了禁飛名單,回來時還可能有一架無人飛機跟著我們。
chánghuàduǎnshuō, tā shàng le jīn fēi míngdān, huílai shí hái kěnéng yǒu yī jià wúrén fēijī gēnzhe wǒmen。
Tóm lại, cô ấy đã bị đưa vào danh sách cấm bay, và khi quay lại có thể sẽ có một chiếc máy bay không người lái theo dõi chúng tôi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 話THOẠI (話) – lời nói: Lời (言) từ cái lưỡi (舌) uốn ra — câu chuyện, đối THOẠI, điện THOẠI cũng để nói.
- 說THUYẾT (說) – nói: Lời nói (言 ngôn) được đổi trao (兌 đoái) qua lại — NÓI chuyện, diễn THUYẾT.
- 長TRƯỜNG (長) – dài: Mái tóc ông lão xõa DÀI bay trong gió — sống lâu tóc dài, TRƯỜNG thọ; người đứng đầu là trưởng.