- 1.cuộc gọi đường dài

例句Câu ví dụ
- 1
好的。房間里長途電話可以直撥嗎?
hǎo de。 fángjiān lǐ chángtúdiànhuà kěyǐ zhí bō ma?
Tốt. Điện thoại nội tuyến trong phòng có thể gọi trực tiếp được không?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 話THOẠI (話) – lời nói: Lời (言) từ cái lưỡi (舌) uốn ra — câu chuyện, đối THOẠI, điện THOẠI cũng để nói.
- 長TRƯỜNG (長) – dài: Mái tóc ông lão xõa DÀI bay trong gió — sống lâu tóc dài, TRƯỜNG thọ; người đứng đầu là trưởng.
- 電ĐIỆN (電) – điện: Cơn mưa (雨 vũ) xé trời, tia chớp (电) ngoằn ngoèo giáng xuống — dòng ĐIỆN đầu tiên loài người thấy.