學華語Kaori Dict

長途電話

giản thể: 长途电话

chángtúdiànhuà

[ㄔㄤˊ ㄊㄨˊ ㄉㄧㄢˋ ㄏㄨㄚˋ]

TRƯỜNG ĐỒ ĐIỆN THOẠI

  1. 1.cuộc gọi đường dài

例句Câu ví dụ

  • 1

    好的。房間里長途電話可以直撥嗎?

    hǎo de。 fángjiān lǐ chángtúdiànhuà kěyǐ zhí bō ma?

    Tốt. Điện thoại nội tuyến trong phòng có thể gọi trực tiếp được không?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • 話THOẠI (話) – lời nói: Lời (言) từ cái lưỡi (舌) uốn ra — câu chuyện, đối THOẠI, điện THOẠI cũng để nói.
  • 長TRƯỜNG (長) – dài: Mái tóc ông lão xõa DÀI bay trong gió — sống lâu tóc dài, TRƯỜNG thọ; người đứng đầu là trưởng.
  • 電ĐIỆN (電) – điện: Cơn mưa (雨 vũ) xé trời, tia chớp (电) ngoằn ngoèo giáng xuống — dòng ĐIỆN đầu tiên loài người thấy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

長途電話 nghĩa là gì? · Kaori Dict