學華語Kaori Dict

長大

giản thể: 长大

zhǎng

ㄓㄤˇ ㄉㄚˋ

TRƯỞNG ĐẠI

HSK 2TOCFL 3

例句Câu ví dụ

  • 1

    我從小在北方長大。

    wǒ cóng xiǎo zài běi fāng zhǎng dà

    Tôi lớn lên ở phía Bắc

  • 2

    孩子長大了,應該照顧自己。

    hái zi zhǎng dà le yīng gāi zhào gu zì jǐ

    Trẻ đã lớn, nên tự lo cho bản thân

  • 3

    他長大以後成為了一名醫生。

    tā zhǎng dà yǐ hòu chéng wéi le yī míng yī shēng

    Anh ấy lớn lên trở thành một bác sĩ

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
  • TRƯỜNG (長) – dài: Mái tóc ông lão xõa DÀI bay trong gió — sống lâu tóc dài, TRƯỜNG thọ; người đứng đầu là trưởng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

长大 nghĩa là gì? · Kaori Dict