例句Câu ví dụ
- 1
我從小在北方長大。
wǒ cóng xiǎo zài běi fāng zhǎng dà
Tôi lớn lên ở phía Bắc
- 2
孩子長大了,應該照顧自己。
hái zi zhǎng dà le yīng gāi zhào gu zì jǐ
Trẻ đã lớn, nên tự lo cho bản thân
- 3
他長大以後成為了一名醫生。
tā zhǎng dà yǐ hòu chéng wéi le yī míng yī shēng
Anh ấy lớn lên trở thành một bác sĩ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
- 長TRƯỜNG (長) – dài: Mái tóc ông lão xõa DÀI bay trong gió — sống lâu tóc dài, TRƯỜNG thọ; người đứng đầu là trưởng.
