學華語Kaori Dict

長驅直入

giản thể: 长驱直入

chángzhí

ㄔㄤˊ ㄑㄩ ㄓˊ ㄖㄨˋ

TRƯỜNG KHU TRỰC NHẬP

  1. 1.tiến quân thẳng vào không gặp trở ngại (quân sự) (thành ngữ)
  2. 2.(ví dụ) tiến sâu vào tâm điểm của cái gì đó
  3. 3.tràn vào

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRỰC (直) – thẳng: Mười (十) con mắt (目) cùng dò một đường kẻ (一) — không cong tí nào, THẲNG tắp, chính TRỰC.
  • TRƯỜNG (長) – dài: Mái tóc ông lão xõa DÀI bay trong gió — sống lâu tóc dài, TRƯỜNG thọ; người đứng đầu là trưởng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

长驱直入 nghĩa là gì? · Kaori Dict