學華語Kaori Dict

閒雲野鶴

giản thể: 闲云野鹤

xiányún

ㄒㄧㄢˊ ㄩㄣˊ ㄧㄝˇ ㄏㄜˋ

NHÀN VÂN DÃ HẠC

  1. 1.Tinh thần tự do; người sống phóng khoáng, không bị gò bó

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

閒雲野鶴 nghĩa là gì? · Kaori Dict