學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
間質
間質
giản thể:
间质
jiān
zhì
[ㄐㄧㄢ ㄓˋ]
GIAN CHẤT
1.
trung mô (sinh lý học)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
時間
shíjiān
(khái niệm) thời gian
房間
fángjiān
phòng
間
jiān
giữa
中間
zhōngjiān
ở giữa; bên trong
洗手間
xǐshǒujiān
nhà vệ sinh
之間
zhījiān
(sau danh từ) giữa; trong số; giữa chừng
民間
mínjiān
trong nhân dân
空間
kōngjiān
không gian; chỗ
逐字解
Từng chữ trong từ
間
gian, gián
khoảng cách, khoảng trống
質
chất
vật chất, vật liệu, bản chất
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
簡直
jiǎnzhí
thực sự; thật sự
兼職
jiānzhí
làm nhiều công việc cùng lúc
剪枝
jiǎnzhī
cắt tỉa (cành, v.v.)
剪紙
jiǎnzhǐ
nghệ thuật cắt giấy (dân gian Trung Quốc)
堅執
jiānzhí
kiên trì
堅緻
jiānzhì
bền vững và tinh tế
記憶技巧
Mẹo nhớ
間
GIAN (間) – khoảng giữa: Ánh mặt trời (日 nhật) lọt qua khe cổng (門 môn) — kẽ hở ấy là khoảng GIỮA, căn nhà ba GIAN.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
間質 nghĩa là gì? · Kaori Dict