- 1.liên quan đến
- 2.ảnh hưởng đến

例句Câu ví dụ
- 1
一個應用的架構直接關系到它的整體性能。
yīge yìngyòng de jiàgòu zhíjiē guānxìdào tā de zhěngtǐ xìngnéng。
Cấu trúc của một ứng dụng trực tiếp ảnh hưởng đến hiệu năng tổng thể của nó.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 係HỆ (係) – liên hệ: Người (亻) bị buộc vào sợi dây (系) — dây mối ràng buộc, quan HỆ, liên HỆ với nhau.
- 到ĐÁO (到) – đến: Mũi tên cắm đất 'đến nơi' (至 chí), con dao (刂 đao) khắc dấu — ĐẾN đích, chuyến đi chu ĐÁO.
- 關QUAN (關) – đóng/cửa ải: Cánh cổng (門) bị chằng chịt dây tơ (幺幺) cài then — cửa ẢI đã ĐÓNG, QUAN không cho qua.