學華語Kaori Dict

關係到

giản thể: 关系到

guāndào

ㄍㄨㄢ ㄒㄧˋ ㄉㄠˋ

QUAN HỆ ĐÁO

  1. 1.liên quan đến
  2. 2.ảnh hưởng đến

例句Câu ví dụ

  • 1

    一個應用的架構直接關系到它的整體性能。

    yīge yìngyòng de jiàgòu zhíjiē guānxìdào tā de zhěngtǐ xìngnéng。

    Cấu trúc của một ứng dụng trực tiếp ảnh hưởng đến hiệu năng tổng thể của nó.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỆ (係) – liên hệ: Người (亻) bị buộc vào sợi dây (系) — dây mối ràng buộc, quan HỆ, liên HỆ với nhau.
  • ĐÁO (到) – đến: Mũi tên cắm đất 'đến nơi' (至 chí), con dao (刂 đao) khắc dấu — ĐẾN đích, chuyến đi chu ĐÁO.
  • QUAN (關) – đóng/cửa ải: Cánh cổng (門) bị chằng chịt dây tơ (幺幺) cài then — cửa ẢI đã ĐÓNG, QUAN không cho qua.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

關係到 nghĩa là gì? · Kaori Dict