- 1.trạm kiểm soát (về thuế, an ninh, v.v.)
- 2.rào cản
- 3.chướng ngại
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.quan liêu
- 5.LT:個|个[ge4],道[dao4]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 關QUAN (關) – đóng/cửa ải: Cánh cổng (門) bị chằng chịt dây tơ (幺幺) cài then — cửa ẢI đã ĐÓNG, QUAN không cho qua.