- 1.vùng núi 關嶺 — xem 關嶺布依族苗族自治縣|quận huyện 關嶺 của dân tộc Bùi và Miao [Guan1 ling3 Bu4 yi1 zu2 Miao2 zu2 Zi4 zhi4 xian4]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 關QUAN (關) – đóng/cửa ải: Cánh cổng (門) bị chằng chịt dây tơ (幺幺) cài then — cửa ẢI đã ĐÓNG, QUAN không cho qua.