學華語Kaori Dict

閉幕式

giản thể: 闭幕式

shì

ㄅㄧˋ ㄇㄨˋ ㄕˋ

BẾ MÀN THỨC

HSK 5N

例句Câu ví dụ

  • 1

    運動會舉行了閉幕式。

    yùn dòng huì jǔ xíng le bì mù shì

    Lễ bế mạc hội thao được tổ chức

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỨC (式) – kiểu mẫu: Cây cọc chuẩn (弋) cho người thợ (工) dựa theo — làm đúng khuôn, công THỨC, hình THỨC, kiểu cách.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

闭幕式 nghĩa là gì? · Kaori Dict