學華語Kaori Dict

問客殺雞

giản thể: 问客杀鸡

wènshā

ㄨㄣˋ ㄎㄜˋ ㄕㄚ ㄐㄧ

VẤN KHÁCH SÁT KÊ

  1. 1.nghĩa đen: hỏi khách có nên mổ gà hay không (thành ngữ)
  2. 2.nghĩa bóng: biểu hiện tình cảm (hoặc hiếu khách) giả tạo

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VẤN (問) – hỏi: Ghé miệng (口) vào giữa cánh cổng (門) mà gọi: 'Có ai ở nhà không?' — đó là chất VẤN, hỏi han.
  • KHÁCH (客) – khách: Mỗi người (各 các) từ mỗi ngả tìm về dưới mái nhà (宀 miên) — người phương xa ghé lại là KHÁCH quý.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

问客杀鸡 nghĩa là gì? · Kaori Dict