學華語Kaori Dict

閒話

giản thể: 闲话

xiánhuà

ㄒㄧㄢˊ ㄏㄨㄚˋ

NHÀN THOẠI

TOCFL 6
  1. 1.cuộc trò chuyện phiếm
  2. 2.tán gẫu
  3. 3.bàn tán
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.nói về (bất cứ gì nghĩ đến)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THOẠI (話) – lời nói: Lời (言) từ cái lưỡi (舌) uốn ra — câu chuyện, đối THOẠI, điện THOẠI cũng để nói.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

闲话 nghĩa là gì? · Kaori Dict