- 1.cuộc trò chuyện phiếm
- 2.tán gẫu
- 3.bàn tán
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.nói về (bất cứ gì nghĩ đến)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 話THOẠI (話) – lời nói: Lời (言) từ cái lưỡi (舌) uốn ra — câu chuyện, đối THOẠI, điện THOẠI cũng để nói.