例句Câu ví dụ
- 1
瑪麗亞是個間諜。
Mǎlìyà shì gě jiàndié。
Maria là một gián điệp
- 2
人們懷疑他是間諜。
rénmen huáiyí tā shì jiàndié。
Người ta nghi ngờ anh là gián điệp
- 3
他相信我們中間有間諜。
tā xiāngxìn wǒmen zhōngjiān yǒu jiàndié。
Anh ấy cho rằng có một gián điệp trong chúng ta.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 間GIAN (間) – khoảng giữa: Ánh mặt trời (日 nhật) lọt qua khe cổng (門 môn) — kẽ hở ấy là khoảng GIỮA, căn nhà ba GIAN.
