學華語Kaori Dict

間諜

giản thể: 间谍

jiàndié

ㄐㄧㄢˋ ㄉㄧㄝˊ

GIÁN ĐIỆP

HSK 7-9TOCFL 6N

例句Câu ví dụ

  • 1

    瑪麗亞是個間諜。

    Mǎlìyà shì gě jiàndié。

    Maria là một gián điệp

  • 2

    人們懷疑他是間諜。

    rénmen huáiyí tā shì jiàndié。

    Người ta nghi ngờ anh là gián điệp

  • 3

    他相信我們中間有間諜。

    tā xiāngxìn wǒmen zhōngjiān yǒu jiàndié。

    Anh ấy cho rằng có một gián điệp trong chúng ta.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • GIAN (間) – khoảng giữa: Ánh mặt trời (日 nhật) lọt qua khe cổng (門 môn) — kẽ hở ấy là khoảng GIỮA, căn nhà ba GIAN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

间谍 nghĩa là gì? · Kaori Dict