- 1.khoảng cách; giãn cách; khoảng giữa các vật; khoảng thời gian giữa các sự kiện

例句Câu ví dụ
- 1
哦,對了。評論區的那個 Bug 看起來像是因為使用了 letter-spacing 屬性來調整字符間距導致的。
ò, duìle。 pínglùnqū de nàge B u g kànqǐlai xiàng shì yīnwèi shǐyòng le l e t t e r - s p a c i n g shǔxìng lái tiáozhěng zìfú jiānjù dǎozhì de。
À, nhớ rằng lỗi ở phần bình luận có vẻ do việc sử dụng thuộc tính letter-spacing để điều chỉnh khoảng cách chữ gây ra
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 間GIAN (間) – khoảng giữa: Ánh mặt trời (日 nhật) lọt qua khe cổng (門 môn) — kẽ hở ấy là khoảng GIỮA, căn nhà ba GIAN.