- 1.khoảng cách
- 2.khoảng thời gian
- 3.ngăn
Xem 3 nghĩa còn lại
- 4.chia
- 5.tách
- 6.để lại khoảng (hai tuần, ba mét, v.v.)

例句Câu ví dụ
- 1
他間隔了很久才作答。
tā jiàngé le hěn jiǔ cái zuòdá。
Anh ấy phải chờ rất lâu mới trả lời
- 2
這間教室與那間隔著一堵牆。
zhè jiān jiàoshì yǔ nà jiàngé zhe yī dǔ qiáng。
Phòng học này được ngăn cách với phòng kia bằng một bức tường
- 3
在火車的間隔中有漫長的等待。
zài huǒchē de jiàngé zhōng yǒu màncháng de děngdài。
Giữa các chuyến tàu có khoảng thời gian chờ dài
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 間GIAN (間) – khoảng giữa: Ánh mặt trời (日 nhật) lọt qua khe cổng (門 môn) — kẽ hở ấy là khoảng GIỮA, căn nhà ba GIAN.