學華語Kaori Dict

間隔

giản thể: 间隔

jiàn

ㄐㄧㄢˋ ㄍㄜˊ

GIÁN CÁCH

HSK 7-9TOCFL 6V/N
  1. 1.khoảng cách
  2. 2.khoảng thời gian
  3. 3.ngăn
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.chia
  2. 5.tách
  3. 6.để lại khoảng (hai tuần, ba mét, v.v.)

例句Câu ví dụ

  • 1

    他間隔了很久才作答。

    tā jiàngé le hěn jiǔ cái zuòdá。

    Anh ấy phải chờ rất lâu mới trả lời

  • 2

    這間教室與那間隔著一堵牆。

    zhè jiān jiàoshì yǔ nà jiàngé zhe yī dǔ qiáng。

    Phòng học này được ngăn cách với phòng kia bằng một bức tường

  • 3

    在火車的間隔中有漫長的等待。

    zài huǒchē de jiàngé zhōng yǒu màncháng de děngdài。

    Giữa các chuyến tàu có khoảng thời gian chờ dài

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • GIAN (間) – khoảng giữa: Ánh mặt trời (日 nhật) lọt qua khe cổng (門 môn) — kẽ hở ấy là khoảng GIỮA, căn nhà ba GIAN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

间隔 nghĩa là gì? · Kaori Dict