- 1.(của người) làm ầm ĩ về (điều gì); làm to chuyện / (của tình huống xấu) trở nên tồi tệ; bùng nổ; leo thang

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.