學華語Kaori Dict

鬧鬼

giản thể: 闹鬼

nàoguǐ

ㄋㄠˋ ㄍㄨㄟˇ

NÁO QUỶ

例句Câu ví dụ

  • 1

    這個老房子鬧鬼。

    zhège lǎo fángzi nàoguǐ。

    Ngôi nhà này có ma

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

闹鬼 nghĩa là gì? · Kaori Dict