- 1.chưa từng nghe thấy
- 2.một sự kiện cực kỳ hiếm và chưa từng có

例句Câu ví dụ
- 1
日本人太了解本國的事,而對國外的事聞所未聞。韓國人只知道日本的事,而對韓國自己的事一概不知。
Rìběnrén tài liǎojiě běnguó de shì, ér duì guówài de shì wénsuǒwèiwén。 Hánguórén zhǐ zhīdào Rìběn de shì, ér duì Hánguó zìjǐ de shì yīgài bùzhī。
Người Nhật quá hiểu rõ chuyện của đất nước mình, nhưng đối với chuyện nước ngoài thì nghe chưa từng nghe. Người Hàn Quốc chỉ biết chuyện Nhật Bản, còn chuyện của Hàn Quốc mình thì hoàn toàn không biết.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 所SỞ (所) – nơi chốn: Sau cánh cửa (户 hộ) treo cây rìu (斤 cân) — chỗ cất đồ nghề là NƠI chốn của thợ, trụ SỞ.