學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
闊嘴鷸
闊嘴鷸
giản thể:
阔嘴鹬
kuò
zuǐ
yù
[ㄎㄨㄛˋ ㄗㄨㄟˇ ㄩˋ]
KHOÁT CHUỶ DUẬT
1.
(loài chim ở Trung Quốc) choắt mỏ rộng (Limicola falcinellus)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
嘴巴
zuǐba
miệng (LT:張|张[zhang1])
嘴
zuǐ
miệng
寬闊
kuānkuò
rộng rãi
廣闊
guǎngkuò
rộng
插嘴
chāzuǐ
ngắt lời (người khác đang nói)
開闊
kāikuò
rộng
遼闊
liáokuò
rộng lớn; bao la
七嘴八舌
qīzuǐbāshé
thảo luận sôi nổi với mọi người nói cùng lúc
逐字解
Từng chữ trong từ
闊
khoát
rộng, rộng rãi, rộng rãi
嘴
chuỷ
mồm, môi
鷸
duật
chim sếu, chim quạ
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
阔嘴鹬 nghĩa là gì? · Kaori Dict