學華語Kaori Dict

防患未然

fánghuànwèirán

ㄈㄤˊ ㄏㄨㄢˋ ㄨㄟˋ ㄖㄢˊ

PHÒNG HOẠN VỊ NHIÊN

  1. 1.ngăn ngừa rắc rối trước khi xảy ra (thành ngữ)
  2. 2.đề phòng
  3. 3.ngăn chặn từ trong trứng nước

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHIÊN (然) – đúng vậy, tự nhiên: Miếng thịt (月) con chó (犬) đặt trên bếp lửa (灬 hỏa) — lửa cháy thì thịt chín, lẽ tự NHIÊN, tất NHIÊN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

防患未然 nghĩa là gì? · Kaori Dict