學華語Kaori Dict

防滑

fánghuá

ㄈㄤˊ ㄏㄨㄚˊ

PHÒNG HOẠT

  1. 1.chống trượt
  2. 2.chống trơn

例句Câu ví dụ

  • 1

    這是一雙防滑絲襪。

    zhè shì yī shuāng fánghuá sīwà。

    Đây là đôi tất chống trơn

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

防滑 nghĩa là gì? · Kaori Dict