學華語Kaori Dict

防艾

fángài

ㄈㄤˊ ㄞˋ

PHÒNG NGẢI

  1. 1.bảo vệ chống lại AIDS

例句Câu ví dụ

  • 1

    避孕套是預防艾滋病和許多其他疾病的有效手段。

    bìyùntào shì yùfáng àizībìng hé xǔduō qítā jíbìng de yǒuxiào shǒuduàn。

    Bao cao su là biện pháp hiệu quả để phòng ngừa AIDS và nhiều bệnh khác

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

防艾 nghĩa là gì? · Kaori Dict