學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
防衛武器
防衛武器
giản thể:
防卫武器
fáng
wèi
wǔ
qì
[ㄈㄤˊ ㄨㄟˋ ㄨˇ ㄑㄧˋ]
PHÒNG VỆ VÕ KHÍ
1.
vũ khí phòng thủ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
機器
jīqì
máy móc
武器
wǔqì
vũ khí
衛生
wèishēng
sức khỏe
預防
yùfáng
ngăn ngừa
防止
fángzhǐ
ngăn chặn
器官
qìguān
(sinh lý) cơ quan; bộ máy
武術
wǔshù
kỹ năng hoặc kỹ thuật quân sự (thời xưa)
防
fáng
bảo vệ
逐字解
Từng chữ trong từ
防
phòng
bảo vệ
衛
vệ
canh giữ, bảo vệ, phòng thủ
武
võ, vũ
quân sự
器
khí
dụng cụ, vật chứa
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
防衛武器 nghĩa là gì? · Kaori Dict