學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
陰功
陰功
giản thể:
阴功
yīn
gōng
[ㄧㄣ ㄍㄨㄥ]
ÂM CÔNG
1.
công đức thầm lặng
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
功課
gōngkè
bài tập
成功
chénggōng
thành công
陰天
yīntiān
ngày nhiều mây; trời u ám
功能
gōngnéng
chức năng; khả năng
陰
yīn
u ám (thời tiết)
功夫
gōngfu
kỹ năng
用功
yònggōng
chăm chỉ
陰影
yīnyǐng
(nghĩa đen và nghĩa bóng) bóng
逐字解
Từng chữ trong từ
陰
âm
nguyên lý âm (yin) trong triết học Trung Quốc
功
công
thành tựu, công đức, kết quả tốt
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
因公
yīngōng
trong quá trình làm việc
記憶技巧
Mẹo nhớ
功
CÔNG (功) – công lao: Cây thước thợ (工 công) cộng thêm sức mạnh (力 lực) — đổ sức vào việc ắt thành CÔNG, lập CÔNG lớn.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
阴功 nghĩa là gì? · Kaori Dict