學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
陰毒
陰毒
giản thể:
阴毒
yīn
dú
[ㄧㄣ ㄉㄨˊ]
ÂM ĐỘC
1.
nham hiểm
2.
xảo quyệt
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
陰天
yīntiān
ngày nhiều mây; trời u ám
陰
yīn
u ám (thời tiết)
毒
dú
chất độc
病毒
bìngdú
vi rút
中毒
zhòngdú
bị ngộ độc
消毒
xiāodú
khử trùng; tiệt trùng
陰影
yīnyǐng
(nghĩa đen và nghĩa bóng) bóng
陰謀
yīnmóu
âm mưu; lập mưu
逐字解
Từng chữ trong từ
陰
âm
nguyên lý âm (yin) trong triết học Trung Quốc
毒
độc
độc tố
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
印度
Yìndù
Ấn Độ
引渡
yǐndù
dẫn độ
殷都
Yīndū
quận Yindu của thành phố Anyang 安陽市|安阳市[An1 yang2 shi4], Hà Nam
音讀
yīndú
cách đọc hoặc giá trị ngữ âm của một chữ
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
阴毒 nghĩa là gì? · Kaori Dict