學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
阿克倫
阿克倫
giản thể:
阿克伦
Ā
kè
lún
[ㄚ ㄎㄜˋ ㄌㄨㄣˊ]
A KHẮC LUÂN
1.
sông Acheron ở Epirus, tây bắc Hy Lạp
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
阿姨
āyí
dì (chị em của mẹ)
克服
kèfú
chinh phục
巧克力
qiǎokèlì
sô-cô-la (từ mượn)
克
kè
có thể
千克
qiānkè
kilogram
倫理
lúnlǐ
luân lý
克制
kèzhì
kiềm chế
休克
xiūkè
sốc (từ mượn)
逐字解
Từng chữ trong từ
阿
a
tiền tố trong tên người
克
khắc
gram
倫
luân
quan hệ đạo đức bình thường
記憶技巧
Mẹo nhớ
阿
A (阿) – tiếng gọi thân mật: Bên sườn đồi (阝) gọi vọng 'có được (可) không?' — 'A ơi!' — tiếng A gọi tên thân mật: A Minh, A Hoa.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
阿克伦 nghĩa là gì? · Kaori Dict