學華語Kaori Dict

阿姆斯特丹

Ādān

ㄚ ㄇㄨˇ ㄙ ㄊㄜˋ ㄉㄢ

A MẪU TƯ ĐẶC ĐAN

  1. 1.Amsterdam, thủ đô của Hà Lan

例句Câu ví dụ

  • 1

    我的夢想是在阿姆斯特丹學習荷蘭語。

    wǒ de mèngxiǎng shì zài Āmǔsītèdān xuéxí Hélányǔ。

    Mơ ước của tôi là học tiếng Hà Lan ở Amsterdam

  • 2

    倫敦飛往阿姆斯特丹的航班部分動力來自椰子油和巴巴蘇堅果油的混合物。

    Lúndūn fēi wǎng Āmǔsītèdān de hángbān bùfen dònglì láizì yēzi yóu hé bābā Sū jiānguǒ yóu de hùnhéwù。

    Chuyến bay từ London đến Amsterdam một phần được cung cấp năng lượng bằng hỗn hợp dầu dừa và dầu hạt babassu

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẶC (特) – đặc biệt: Con trâu (牛) được nuôi trong chùa (寺) — con vật tế hiếm có, ĐẶC biệt khác thường.
  • A (阿) – tiếng gọi thân mật: Bên sườn đồi (阝) gọi vọng 'có được (可) không?' — 'A ơi!' — tiếng A gọi tên thân mật: A Minh, A Hoa.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

阿姆斯特丹 nghĩa là gì? · Kaori Dict