例句Câu ví dụ
- 1
阿爾卑斯山的風景給我留下了深刻印象。
āěrbēisī shān de fēngjǐng gěi wǒ liúxià le shēnkè yìnxiàng。
Landscape của dãy núi Alps đã để lại ấn tượng sâu sắc với tôi
- 2
阿爾卑斯山形成南北歐兩地之間的天塹。
āěrbēisī Shānxíng chéng nánběi Ōu liǎng de zhījiān de tiānqiàn。
Dãy núi Alps tạo thành một chướng ngại vật giữa châu Âu phương Bắc và phương Nam.
- 3
阿爾卑斯山地跨歐洲八國。
āěrbēisī shāndì kuà Ōuzhōu bā guó。
Dã núi Alps trải dài qua tám quốc gia châu Âu
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 阿A (阿) – tiếng gọi thân mật: Bên sườn đồi (阝) gọi vọng 'có được (可) không?' — 'A ơi!' — tiếng A gọi tên thân mật: A Minh, A Hoa.
