學華語Kaori Dict

阿爾巴尼亞

giản thể: 阿尔巴尼亚

Āěr

ㄚ ㄦˇ ㄅㄚ ㄋㄧˊ ㄧㄚˋ

A NHĨ BA NI Á

例句Câu ví dụ

  • 1

    阿爾巴尼亞想加入歐盟。

    Āěrbāníyà xiǎng jiārù Ōuméng。

    Albania muốn gia nhập Liên minh châu Âu

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BA (巴) – bám/mong: Con rắn (巳) há miệng dán bụng vào vách đá — BÁM chặt, mong ngóng, xứ BA Thục, cái đuôi 'ba' (尾巴).
  • A (阿) – tiếng gọi thân mật: Bên sườn đồi (阝) gọi vọng 'có được (可) không?' — 'A ơi!' — tiếng A gọi tên thân mật: A Minh, A Hoa.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

阿尔巴尼亚 nghĩa là gì? · Kaori Dict