學華語Kaori Dict

阿爾泰紫菀

giản thể: 阿尔泰紫菀

āěrtàiwǎn

ㄚ ㄦˇ ㄊㄞˋ ㄗˇ ㄨㄢˇ

A NHĨ THÁI TỬ UYỂN

  1. 1.hoa hoặc thảo mộc của Heteropappus altaicus (dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc)
  2. 2.Flos seu Herba Heteropappi altaici

Cách đọc khác:Āěrtàizǐwǎnchưa có nghĩa

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • A (阿) – tiếng gọi thân mật: Bên sườn đồi (阝) gọi vọng 'có được (可) không?' — 'A ơi!' — tiếng A gọi tên thân mật: A Minh, A Hoa.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

阿尔泰紫菀 nghĩa là gì? · Kaori Dict