學華語Kaori Dict

阿彌陀佛

giản thể: 阿弥陀佛

Ētuó

ㄜ ㄇㄧˊ ㄊㄨㄛˊ ㄈㄛˊ

A DI ĐÀ PHẬT

  1. 1.A-di-đà Phật
  2. 2.Phật của cõi Tây phương cực lạc
  3. 3.cầu Phật tổ phù hộ!
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.Phật từ bi!

例句Câu ví dụ

  • 1

    阿彌陀佛。

    ĒmítuóFó。

    A弥陀佛.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • A (阿) – tiếng gọi thân mật: Bên sườn đồi (阝) gọi vọng 'có được (可) không?' — 'A ơi!' — tiếng A gọi tên thân mật: A Minh, A Hoa.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

阿弥陀佛 nghĩa là gì? · Kaori Dict