- 1.A-di-đà Phật
- 2.Phật của cõi Tây phương cực lạc
- 3.cầu Phật tổ phù hộ!
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.Phật từ bi!

例句Câu ví dụ
- 1
阿彌陀佛。
ĒmítuóFó。
A弥陀佛.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 阿A (阿) – tiếng gọi thân mật: Bên sườn đồi (阝) gọi vọng 'có được (可) không?' — 'A ơi!' — tiếng A gọi tên thân mật: A Minh, A Hoa.