阿德雷德
Ādéléidé
[ㄚ ㄉㄜˊ ㄌㄟˊ ㄉㄜˊ]
A ĐỨC LÔI ĐỨC
- 1.Adelaide, thủ phủ của Nam Úc
- 2.cũng viết 阿德萊德|阿德莱德

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 德ĐỨC (德) – đạo đức: Bước đi (彳) mà mười (十) con mắt (罒) nhìn xuống một (一) trái tim (心) ngay thẳng — sống có ĐỨC.
- 阿A (阿) – tiếng gọi thân mật: Bên sườn đồi (阝) gọi vọng 'có được (可) không?' — 'A ơi!' — tiếng A gọi tên thân mật: A Minh, A Hoa.