阿托品
ātuōpǐn
[ㄚ ㄊㄨㄛ ㄆㄧㄣˇ]
A THÁC PHẨM
- 1.atropine C17H23NO3, thuốc alkaloid chiết xuất từ cây cà độc dược (Atropa belladonna)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 品PHẨM (品) – sản phẩm; phẩm chất: Ba cái miệng (口 khẩu) cùng nếm thử một món — nếm kỹ mới xếp hạng được PHẨM chất sản PHẨM.
- 阿A (阿) – tiếng gọi thân mật: Bên sườn đồi (阝) gọi vọng 'có được (可) không?' — 'A ơi!' — tiếng A gọi tên thân mật: A Minh, A Hoa.