學華語Kaori Dict

阿拉伯文

Āwén

ㄚ ㄌㄚ ㄅㄛˊ ㄨㄣˊ

A LẠP BÁ VĂN

  1. 1.Tiếng Ả Rập (ngôn ngữ và chữ viết)

例句Câu ví dụ

  • 1

    他寫阿拉伯文。

    tā xiě Ālābówén。

    Anh ấy viết tiếng Ả Rập

  • 2

    我不小心把我的鍵盤設成阿拉伯文,他媽改不回來。

    wǒ bù xiǎoxīn bǎ wǒ de jiànpán shè chéng Ālābówén, tā mā gǎi bù huílai。

    Tôi vô tình đổi bàn phím sang tiếng Ả Rập, không thể đổi lại được

  • 3

    聯合國的正式語文是阿拉伯文,中文,英文,法文,俄文,和西班牙文。

    Liánhéguó de zhèngshì yǔwén shì Ālābówén, Zhōngwén, Yīngwén, Fǎwén, Éwén, hé Xībānyáwén。

    Ngôn ngữ chính thức của Liên Hợp Quốc là tiếng Ả Rập, tiếng Trung Quốc, tiếng Anh, tiếng Pháp, tiếng Nga và tiếng Tây Ban Nha.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BÁ (伯) – bác: Người (亻) tóc bạc trắng (白) — anh cả của cha, BÁC ruột, BÁ phụ đáng kính.
  • VĂN (文) – văn, chữ: Người xưa xăm hoa văn chéo lên ngực — nét xăm thành nét chữ, thành VĂN chương.
  • A (阿) – tiếng gọi thân mật: Bên sườn đồi (阝) gọi vọng 'có được (可) không?' — 'A ơi!' — tiếng A gọi tên thân mật: A Minh, A Hoa.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

阿拉伯文 nghĩa là gì? · Kaori Dict