阿拉山口
Ālāshānkǒu
[ㄚ ㄌㄚ ㄕㄢ ㄎㄡˇ]
A LẠP SƠN KHẨU
- 1.阿拉山口 — xem 阿拉山口市[A1 la1 shan1 kou3 Shi4]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 口KHẨU (口) – miệng: Cái MIỆNG mở vuông đang há to — KHẨU hình rõ ràng, cấm KHẨU là im bặt.
- 山SƠN (山) – núi: Ba đỉnh NÚI nhô lên giữa trời — dãy SƠN cao trập trùng.
- 阿A (阿) – tiếng gọi thân mật: Bên sườn đồi (阝) gọi vọng 'có được (可) không?' — 'A ơi!' — tiếng A gọi tên thân mật: A Minh, A Hoa.